

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`24.D`
`-` stay calm: giữ bình tĩnh
`-` seem + to V: có vẻ là gì/làm gì
`25.A`
`-` confident (adj): tự tin
`->` Chọn từ dựa vào câu sau: Câu sau nói 'Không ai muốn tuyển một người mà luôn hỏi câu hỏi và luôn kiểm tra rằng họ có đang làm đúng hay không, phải không?'
`->` Cần chọn 1 từ ngược nghĩa câu trên là 'confident'
`26.D`
`-` position (n): vị trí việc làm
`-` apply for: nộp đơn xin việc
`-` Xét các đáp án khác: A. (khả năng lãnh đạo); B. (sự quản lí); C. (thuê người làm)
`->` Không hợp nghĩa
`27.C`
`-` suffer from sth: chịu đựng cái gì đó, bị cái gì đó
`-` lack of sth: sự thiếu cái gì
`28.B`
`-` worry about sth: lo lắng về điều gì
`-` since `=` because: bởi vì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`24.` D
`-` stay calm: bình tình
`-` calm (adj): bình tĩnh
`25.` A
`-` a/an + adj + N
`-` confident (adj): tự tin
`-` the + N (xác định)
`-` Bạn nên thể hiện mình là người tự tin trước nhà tuyển dụng. `->` A
`26.` D
`-` apply for + position/job: nộp đơn xin vào vị trí/công việc
`-` position (n): vị trí
`27.` C
`-` suffer from + N: bị, mắc phải
`-` lack of N: thiếu
`28.` B
`-` worry about sth: lo lắng về điều gì
`-` worry (v): lo lắng
`-` the + N (xác định)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin