

Bài 1:Tra từ điển tìm nghĩa của các từ sau:
- khiêm tốn:
- thật thà:
- dũng cảm:
- trách nhiệm:
Bài 2:tra từ điển các từ sau để thấy nét nghĩa khác nhau của chúng:
- nhanh nhẹn:
- nhanh chóng:
- nhanh nhảu:
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
Bài 1: Tra từ điển tìm nghĩa của các từ sau:
Khiêm tốn: Có ý thức về những hạn chế của bản thân, không tự đề cao mình, luôn khiêm nhường, nhún nhường. Thường biểu hiện qua lời nói, hành động, thái độ sống.
Thật thà: Thành thật, ngay thẳng, không nói dối, không gian dối. Luôn nói đúng sự thật, hành động trung thực.
Dũng cảm: Gan dạ, mạnh mẽ, dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm, không sợ hãi. Thể hiện ý chí kiên cường, quyết tâm.
Trách nhiệm: Bổn phận, nghĩa vụ mà mỗi người phải thực hiện đối với công việc, nhiệm vụ được giao hoặc đối với xã hội, cộng đồng. Bao gồm cả việc chịu trách nhiệm về hậu quả của hành động của mình.
Bài 2: Tra từ điển các từ sau để thấy nét nghĩa khác nhau của chúng:
Nhanh nhẹn: Linh hoạt, hoạt bát, nhanh chóng và khéo léo trong việc làm, cử chỉ. Thường dùng để chỉ người có sự nhanh nhạy, khéo léo trong hành động.
Nhanh chóng: Diễn ra trong một thời gian ngắn, tốc độ cao, không kéo dài. Chỉ tốc độ của một sự việc, hành động.
Nhanh nhảu: Nhanh miệng, nói năng hoạt bát, đôi khi thiếu suy nghĩ chín chắn. Thường mang ý nghĩa hơi hấp tấp, vội vàng, có phần thiếu thận trọng. Khác với nhanh nhẹn ở chỗ nhấn mạnh vào tốc độ phản ứng lời nói hơn là hành động.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bài 1: Tra từ điển – Tìm nghĩa của các từ sau
Khiêm tốn:
→ Là thái độ không tự đề cao bản thân, không khoe khoang dù mình có giỏi hay có thành tích.
Ví dụ: Bạn ấy học rất giỏi nhưng luôn khiêm tốn.
Thật thà:
→ Là tính cách trung thực, không nói dối, không gian dối, luôn nói và làm đúng sự thật.
Ví dụ: Em bé thật thà kể lại mọi chuyện với mẹ.
Dũng cảm:
→ Là không sợ hãi trước khó khăn, nguy hiểm, dám làm những việc khó khăn, nguy hiểm để giúp người khác hoặc bảo vệ điều đúng.
Ví dụ: Người lính dũng cảm xông pha ra trận.
Trách nhiệm:
→ Là ý thức làm tròn bổn phận của mình, chịu trách nhiệm với những việc mình làm hoặc được giao.
Ví dụ: Bạn ấy có tinh thần trách nhiệm cao trong học tập.
Bài 2: Tra từ điển – So sánh nghĩa khác nhau của các từ:
Nhanh nhẹn:
→ Chỉ tính cách, thái độ, phản xạ linh hoạt, hoạt bát, làm việc gì cũng nhanh và gọn gàng.
Ví dụ: Lan là một học sinh nhanh nhẹn, làm việc gì cũng đâu ra đấy.
Nhanh chóng:
→ Chỉ tốc độ thực hiện hành động trong thời gian ngắn, diễn ra rất mau.
Ví dụ: Lực lượng cứu hộ đến hiện trường rất nhanh chóng.
Nhanh nhảu:
→ Là tính cách vừa nhanh, vừa hơi vội vàng, hấp tấp, đôi khi chưa kịp suy nghĩ kỹ.
Ví dụ: Bạn ấy nhanh nhảu trả lời mà không nghe hết câu hỏi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin