bài làm
Bài 1: Tính hoá trị của nguyên tố
-
C trong phân tử CO₂:
- Trong CO₂, mỗi nguyên tử oxy (O) có hoá trị -2.
- Tổng hoá trị của 2 oxy = 2 × (-2) = -4.
- Để cân bằng, hoá trị của carbon (C) là +4.
- Kết luận: Hoá trị của C trong CO₂ là +4.
-
N trong phân tử N₂O₅:
- Trong N₂O₅, mỗi nguyên tử oxy có hoá trị -2.
- Tổng hoá trị của 5 oxy = 5 × (-2) = -10.
- Để cân bằng, tổng hoá trị của 2 nitơ (N) là +10, nên hoá trị của mỗi nitơ là +5.
- Kết luận: Hoá trị của N trong N₂O₅ là +5.
-
N trong phân tử N₂O:
- Trong N₂O, tổng hoá trị của 1 oxy là -2.
- Để cân bằng, tổng hoá trị của 2 nitơ là +2, nên hoá trị của mỗi nitơ là +1.
- Kết luận: Hoá trị của N trong N₂O là +1.
-
P trong phân tử P₂O₃:
- Trong P₂O₃, tổng hoá trị của 3 oxy là -6.
- Để cân bằng, tổng hoá trị của 2 phốt pho (P) là +6, nên hoá trị của mỗi phốt pho là +3.
- Kết luận: Hoá trị của P trong P₂O₃ là +3.
Bài 2: Lập công thức hóa học của hợp chất
a. Aluminium và nhóm nitrate:
- Aluminium (Al) có hoá trị +3, nhóm nitrate (NO₃) có hoá trị -1.
- Công thức: Al(NO₃)₃.
b. Zinc và nhóm hydroxide:
- Zinc (Zn) có hoá trị +2, nhóm hydroxide (OH) có hoá trị -1.
- Công thức: Zn(OH)₂.
c. Calcium và nhóm phosphate:
- Calcium (Ca) có hoá trị +2, nhóm phosphate (PO₄) có hoá trị -3.
- Công thức: Ca₃(PO₄)₂.