Đăng nhập để hỏi chi tiết


đặt ví dụn cho từ ''real'' . dịch nghĩa
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`@` real : thực tế, chân thật (a)
`-` Ví dụ : Instead of spending much time on the Internet, go out and enjoy the real world.
`-` Dịch : Thay vì dành nhiều thời gian trên Internet, hãy ra ngoài và tận hưởng thế giới thực.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
This is a real diamond ( đây là 1 viên kim cương thật )
He's a real friend (anh ấy là 1 người bạn thực sự)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
7953
724
6039
Đây có phải anh Trọng đc lên 100k rồi nè anh
10729
351
7646
thanks:D