

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1)` The boys like to play soccer in my class at break time
`-` Like + to V_bare
`2)` My friends and I always play sports at the park
`3)` Sinh usually plays spinning tops with his classmate
`-----`
Hiện tại đơn
`(+)` S + V_es/s
`(+)` S + do/does + V_bare
`DHNB:` usually, always, often,...
`(?)` Do/Does + S + V_bare
$*$ Cách dùng
`-` Diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong hiện tại
`-` Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên
`-` Nói về một lịch trình có sẵn, chương trình, thời gian biểu cố định
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. The boys in my class like to play soccer at break time.
`***` những bạn trai trong lớp tôi thích chơi bóng đá vào giờ giải lao.
`@` like to+V/V+ing: thích làm gì đó
`@` soccer: bóng đá
`@` break time: giờ giải lao
2. My friends and I always play sports at the park.
`***` những người bạn của tôi và tôi thường chơi thể thao ở công viên
`@` dựa vào ngữ cảnh để sắp câu
`+` thường là theo kiểu danh từ + động từ + giới từ + nơi chốn ( nếu có )
3. Sinh usually plays spinning tops with his classmate
`***` Sinh thường chơi con quay với các bạn cùng lớp của cậu ấy
`@` spinning top: con quay
`@` classmate: bạn cùng lớp
`@` nếu chủ ngữ số ít động từ thêm "s" hoặc "es"
`@` động từ giữ nguyên do có "usually" ( thì hiện tại đơn, diễn tả thói quen ), động từ thường đứng sau usually nên đây là dấu hiệu nhận biết vị trí để sắp câu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin