

Tìm từ đồng nghĩa với các từ sau
a.phẳng lặng
b.giản dị
c.cần cù
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:+Giải thích các bước giải:
`@` Đáp án :
`a)` Phẳng lặng `=` yên ổn
`=>` Không xảy ra chuyện bất thường gì
`b)` giản dị `= `đơn giản
`=>` Không cầu kì
`c)` Cần cù `=` Chăm chỉ
`=>` Làm một việc gì đó rất kiên nhẫn
_________________
`@Mei`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
$#Ryy$
`A`
`+` Phẳng lặng : rất yên ổn , không xảy ra điều gì đó .
`=>` Từ đồng nghĩa :
`-` Tĩnh lặng : hoàn toàn yên ắng , không có bất xứ tiếng động nào xảy ra .
`-` Bình lặng : vô cùng lặng lẽ và yên ổn .
`-` ......
`B`
`+` Giản dị : vô cùng tự nhiên , đơn giản .
`=>` Từ đồng nghĩa :
`+` Đơn điệu : rất thường ngày , không có gì quá đặc sắc .
`+` Mộc mạc : giản dị và đơn sơ , có vẻ rất tự nhiên .
`+` ....
`C`
`+` Cần cù : vô cùng chăm chỉ , chịu khó .
`=>` Từ đồng nghĩa :
`+` Siêng năng : vô cùng năng suất , chăm chỉ , không trì hoãn .
`+` Chăm chỉ : luôn cố gắng làm việc gì đó để đạt kết quả tốt .
-------------
`***` Từ đồng nghĩa là các từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau .
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin