

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

1. many
- How many + N(đếm được số nhiều)?
- cups of coffee ~ tách cà phê
2. many
- Many + N(đếm được số nhiều)
- dishes(n): chén, dĩa
3. much
- How much + N(không đếm được)
4. much
- much + N(không đếm được)
- money(n): tiền -> Không đếm được
5. a few
- a few + N(đếm được số nhiều): một vài
6. much
- much + N(không đếm được)
7. much
- much + N(không đếm được)
8. much
- Have much to do sth: có nhiều điều phải làm gì
9. a little
- a little + N(không đếm được): một ít cái gì
10. a little
- a little + N(không đếm được): một ít cái gì
11. many
- How many + N(đếm được số nhiều)?
12. much ~ a little
- S + (do/does not) + like(s) + N + to much ~ ai đó thích/không thích cái gì quá mức.
- eat a little ~ ăn một ít (đủ để làm gì) -> đủ no vào cuối tuần
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin