

1 she isn't strong. she can't lift this box (enough)
=>she isn't
2 this film is more interesting than that one
=> that film
3, be quite while i'm working
=> i wish
12 i have to work tomorrow
=>i wish
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` She isn't strong enough to lift this box.
`-` S + be + adj + enough + (for O) + to V + O : Ai đó như nào đủ để cho ai làm gì.
`2` That film is not as interesting as this one.
`-` So sánh ngang bằng.
`@` S1 + be + as + adj + as + S2.
`3` I wish you were quite while i'm working.
`4` I wish I wouldn't have to work tomorrow.
`-` Cấu trúc tất cả câu ước trong tiếng Anh.
`@` Câu ước miêu tả hành động, sự việc có khả năng diễn ra trong tương lai.
`=>` S + wish + S + could/would + V-inf + O.
`=>` If only + S + could/would + V-inf + O.
`@` Câu ước miêu tả hành động, sự việc không có thật ở hiện tại.
`=>` S + wish + S + V(quá khứ) + O.
`=>` If only + S + V(quá khứ) + O.
`@` Câu ước miêu tả hành động, sự việc không có thật ở quá khứ.
`=>` S + wish + S + had + V3/Vpp + O.
`=>` If only + S + had + V3/Vpp + O.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin