

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Câu `14:` B. They will be sending messages to other people.
`-` dc: "Watch a group of teenagers, and you will find that instead of talking to each other, most of us are texting on our smart phones." (Quan sát một nhóm thanh thiếu niên, bạn sẽ thấy rằng thay vì nói chuyện với nhau, hầu hết chúng ta đều nhắn tin trên điện thoại thông minh của mình.)
Câu `15`: B. their hands.
`-`dc: "Teenagers are always texting, and all of this messaging can give us Teen Texting Tendonitis (TTT) which makes the hands, back and neck hurt."
Câu `16:` C. cannot sleep very well.
`-` dc "In some cases, they may have headaches. This happens because most teens keep their smart phones near them while sleeping, so that they can answer texts and calls. They often feel they have to be available around the clock." (Trong một số trường hợp, họ có thể bị đau đầu. Điều này xảy ra bởi vì hầu hết các thanh thiếu niên đều để điện thoại thông minh gần mình khi ngủ, để có thể trả lời tin nhắn và cuộc gọi. Họ thường cảm thấy mình phải sẵn sàng bất cứ lúc nào.)
Câu `17`: A. all the time.
`-` "Having a smart phone makes teenagers want to spend all day talking or texting, instead of doing things that we are supposed to do, such as our homework." (Có một chiếc điện thoại thông minh khiến thanh thiếu niên muốn dành cả ngày để nói chuyện hoặc nhắn tin, thay vì làm những việc mà chúng ta được cho là nên làm, chẳng hạn như bài tập về nhà.)
Câu `18`: C. it takes time to get a new text.
`-` dc "However, if any of my friends take a long time to send back a text, then I can feel very sad." (Tuy nhiên, nếu bất kỳ người bạn nào của tôi cũng mất nhiều thời gian để trả lời tin nhắn, thì tôi có thể cảm thấy rất buồn.)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin