

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$1$ beauty (n) /bjuː.t̬i/ : sự xinh đẹp
$2$ bad (adj) /bæd/ : tôif tệ , hư hongr
$3$ baby (n) /beɪbi/ : em bé
$4$ baker(n)/ˈbeɪ.kɚ/ : thợ làm bánh
$5$ boxer(n) /ˈbɑːk.sɚ/ : võ sĩ quyền anh
$6$ bully (n) /ˈbʊl.i/ : người bắt nạt
$7$ boy (n) /bɔɪ/ : con trai
$8$ baddie (n) : vai phản diện
$9$ balloon (n) /bəlu:n/ : bóng bay
$10 back(n) /bæk/: lưng
$11 become (v) /bɪˈkʌm/ :trở thành
$13$belong (v) /bɪˈlɑːŋ/ : thuộc về
$14$ borrow(v) /ˈbɑːr.oʊ/ : mượn
$15 buy(v) /baɪ/: mua
$16 breathe(v) /briːð/: thở
$17$ beat (v) /bi:t/ : đánh , đâpj
$18$ basic( adj) /ˈbeɪ.sɪk/: đơn giản
$19$ beach/(n) biːtʃ/ : bãi biển
$20$ blood (n) /blʌd/ : máu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án + Giải thích các bước giải:
Bee: Con ong Ball: Quả bóng Buy: Mua Brother: Anh trai Boy: Con trai Banana: Quả chuối
Book: sách Bike: Xe đạp Bread: Bánh mì Boring: Buồn chán Board: Cái bảng Blind: Mù
Brush: Bàn chải Bad: Tồi, xấu Bus: Xe buýt Bed: Giường Bird: Con chim Bag: Túi, cặp Back: Trở lại Blue: Màu xanh nước biển
Đáp án đây, Chúc em học tốt!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin