

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Answer:`
`1.` Mr.Foster's request that I'm writing this letter for you
`-` at one's request: theo yêu cầu của ai
`-` write sth for sb: viết cái gì cho ai
`-` Trans: Theo yêu cầu của ông Foster, tôi viết lá thư này cho bạn
`2.` one clerk were honoured by the boss
`-` but + N: ngoại trừ, ngoài ra
`-` the exception of sth: sự ngoại trừ của cái gì
`-` honour sb (v): vinh danh ai
`-` Trans: Tất cả trừ một nhân viên đều được ông chủ vinh danh
`3.` time my brother has, the better he works
`-` So sánh kép với tính từ ngắn và danh từ
`-` The more/less + N + S + V, the adj(er) + S + V
`-` good `->` better
`-` Trans: Anh trai tôi càng có ít thời gian thì anh ấy càng làm việc tốt hơn
`4.` to Henrik's delight
`-` Much to one's + feeling: nói lên cảm xúc của ai đó
`-` be pleased for sb/sth: hải lòng với ai/cái gì
`-` delight: sự vui mừng, sự thích thú
`-` Trans: Henrik rất vui mừng khi anh ấy được chọn vào đội
`5.` sense of relief after I had
`-` feel + adj: cảm thấy thế nào
`-` feel relieved `=`feel a sense of relief: cảm thấy an tâm, nhẹ nhõm
`-` after + clause: sau khi
`-` Trans: Tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi đã hoàn thành xong luận án
`#TD`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1.` It is at Mr. Foster's request that I'm writting this letter to you.
`-` tobe at one's request: theo yêu cầu của ai (`~~` ask sb to do sth: bảo ai đó làm gì)
`-` Dùng thì HTTD vì người nói muốn nói đến hành động đang được thực hiện bây giờ. Thì HTTD `(+)`: S + is/am/are + V-ing
`2.` All but one clerk were honoured by the boss.
`-` with the exception of `=` except for: ngoại trừ
`-` everyone `=` all: tất cả mọi người
`-` all but + N: tất cả trừ ai đó/cái gì. Khi dùng 'all', V chia số nhiều, khi đó, dùng tobe 'were'
`3.` The less time my brother has, the better he works.
`-` tobe pressed for time: bị áp lực thời gian `->` Có ít thời gian ('have little time')
`-` So sánh tăng tiến (càng - càng):
The + so sánh hơn + S + tobe/V, the + so sánh hơn + S + tobe/V
`-` SSH của 'little' là 'less', của 'good' là 'better'
`4.` Much to Henrik's delight, he was selected for the team.
`-` pleased (adj): vui vẻ, hài lòng `=` delighted (adj): vui mừng
`->` N: delight: sự vui mừng
`-` Much to one's + N (VD. surprise, delight) `->` Diễn tả cảm xúc của ai đó
`5.` I felt a sense of relief after I had completed my thesis.
`-` feel (adj)relieved `=` feel a sense of (N)relief: cảm thấy nhẹ nhõm
`-` S + Ved/c2 + after (sau khi) + S + had + Vpp (QKĐ + after + QKHT)
`->` Diễn tả một hành động diễn ra trước hành động khác trong quá khứ. Khi đó, hành động trước chia thì QKHT, hành động sau chia thì QKĐ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin
7
280
16
Giúp đại vs ạ , nếu gánh nhóm thì 12/9 t sẽ đưa thẻ 20k Viettel hoặc garena tùy bạn ạ . Nhóm __The Rainbow__