

GIÚP EM DỊCH CÁC TỪ NÀY VỚI:ARRIVE,SHOULD,GO PAST,PILOT,PAST,BAGUETTE,PRESENT,UNUSUAL
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án và Giải thích các bước giải:
- arrive ( v ) : đến
- should : nên
- go ( v ) : đi
- past ( pre ) : quá khứ
- pilot ( n ) : phi công
- baguette ( n ) : bánh mì baguatte ( một loại bánh mì nước Pháp )
- present ( a ) : hiện tại / bây giờ
_______________________________________
KÍ HIỆU :
- n là danh từ
- a là tính từ
- v là động từ
- pre là giới từ
- unusual ( a ) : bất thường
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
20
1011
112
Ý EM LÀ GO PAST 2 TỪ ĐI LIỀN VỚI NHAU
43
1137
21
ak
43
1137
21
ok
2672
23890
2017
past là giới từ