

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\textit{Answer:}$
- Đồ dùng học tập: + 书 (shū) - sách.
+ 词典 (cídiǎn) - từ điển.
+ 钢笔 (gāngbǐ) - bút mực.
- Đồ trong gia đình: + 椅子 (yǐzi) - ghế.
+ 床 (chuáng) - giường.
+ 桌子 (zhuōzi) - bàn.
+ 柜子 (guìzi) - tủ.
- Hoa quả: + 香蕉 (xiāngjiāo) - chuối.
+ 苹果 (pínguǒ) - táo.
+ 葡萄 (pútáo) - nho.
+ 草莓 (cǎoméi) - dâu tây.
- Nghề nghiệp: + 老师 (lǎoshī) - giáo viên.
+ 护士 (hùshi) - y tá.
+ 司机 (sījī) - tài xế.
+ 律师 (lǜshī) - luật sư.
- Thành phố: + 北京 (Běijīng) - Bắc Kinh.
+ 上海 (Shànghǎi) - Thượng Hải.
+ 杭州 (Hángzhōu) - Hàng Châu.
+ 河南 (Hénán) - Hà Nam.
$\textit{@minhthu5626}$
$\textit{#hoidap247}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
t dùng web để dịch nhá =)))), thiếu gì hỏi tớ nhe. Hơi lâu thongcammm :3
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
1357
390
686
vào nhóm t kh c
187
3130
97
Dc nha ní oii
1357
390
686
dặ
1357
390
686
c gửi đi để t bảo trưởng duyệt
187
3130
97
Daa