

giúp với ạ , giúp với ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`color{pink}{Harry}`
`1`. `D`
`-` Stay energetic: Luôn có sức sống
`2`. `A`
`-` Cereal: Ngũ cốc
`3`. `A`
`-` Good >< Bad: Tốt >< Xấu
`4`. `D`
`-` Full: Đầy
>< Hungry: Đói
`5`. `A`
`-` Making sth: Làm thứ gì đó
`@@@@@@@@@@`
Công thức thì hiện tại đơn
`->` Dùng để miêu tả việc lặp đi lặp lại, một thói quen
(`+`) S + V(s/es)
(`−`) S + don't/doesn't + V-inf
( `?` ) Do/does + S + V-inf....?
Dấu hiệu nhận biết: always, sometimes, usually,..
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1,` D
- stay energetic (phr): (luôn) có sức sống
`2,` D
- like + N
- fresh fruit (n): trái cây tươi
- vegetable (n): rau củ
- white meat (n): thịt trắng
- cereal (n): ngũ cốc
`->` Xét theo nghĩa của câu: Có từ "snack" (bữa ăn nhẹ) `->` Đáp án D là hợp lí nhất
`3,` A
- good (adj): tốt
- bad (adj): xấu
- fit (adj): vừa, thon gọn
- sour (adj): chua
`4,` D
- keep sb + adj
- happy (adj): hạnh phúc
- tired (adj): mệt mỏi
- active (adj): năng động
- full (adj): no
`5,` A
- make a choice (phr): đưa ra lựa chọn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1. D
- Stay energetic (phr): tràn đầy năng lượng
2. A
- Try doing sth: thử làm gì
- Choose sth: chọn cái gì
- snacks(n): đồ ăn nhẹ
- Yogurt(n): sữa chua - nuts(n): các loại hạt -> ta chọn fresh fruit là đồ ăn nhẹ
- không chọn "cereal" vì đây là đồ dành cho bữa sáng
3. A
- good for sb: tốt cho ai
- "apples, bananas, and berries" là những loại trái cây tốt cho sức khỏe
4. D
- Keep sb adj: giữ cho ai như thế nào
- full(adj): đầy
- Vế sau "you don't feel hungry before your next meal" ~ bạn không cảm thấy đói trước khi tới bữa ăn tiếp theo.
-> Full (đầy)
5. A
- Make choices: đưa ra những lựa chọn
Bảng tin
2324
3796
1456
câu 2 giải thích 1 đường đáp án 1 nẻo vậy c