

đặt câu với exert (v) , prioritise (v), creep (v), deal, dig đúng collocations
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Here are the sentences with the correct collocations:
`-` The company will exert every effort to meet the deadline.
(Công ty sẽ nỗ lực hết sức để đáp ứng thời hạn.)
`-` We need to prioritise our tasks to ensure we complete the project on time
(Chúng ta cần ưu tiên các nhiệm vụ của mình để đảm bảo hoàn thành dự án đúng thời hạn)
`-` The little boy liked to creep up on his sister to surprise her
(Cậu bé thích rón rén đến gần chị gái mình để làm chị ngạc nhiên)
`-` I'm trying to deal with the strees of exams,but it's not easy
(Tôi đang cố gắng đối phó với căng thẳng của kỳ thi, nhưng điều đó không dễ dàng.)
`-` The archaeologists has to dig deep into the earth to uncover the ancient ruins
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1, Exert (v): nỗ lực, dùng sức mạnh
+ Exert pressure on someone: gây áp lực lên ai đó
> The government is exerting pressure on companies to reduce pollution. (Chính phủ đang gây áp lực lên các công ty để giảm thiểu ô nhiễm.)
+ Exert oneself: cố gắng hết sức
> She exerted herself to finish the project on time. (Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.)
---------------------------------------------------------------
2 Prioritize (v): ưu tiên
+ Prioritize something over something else: ưu tiên cái gì hơn cái gì
> She prioritized her family over her career. (Cô ấy ưu tiên gia đình hơn sự nghiệp.)
+ Prioritize tasks: ưu tiên các công việc
> It's important to prioritize tasks to increase productivity. (Việc ưu tiên các công việc rất quan trọng để tăng năng suất.)
---------------------------------------------------------------
3 Creep (v): bò, trườn, len lỏi
+Creep into something: len lỏi vào cái gì
> Doubt began to creep into his mind. (Sự nghi ngờ bắt đầu len lỏi vào tâm trí anh ấy.)
+Creep up on someone: đến gần ai đó một cách bất ngờ
+Old age is creeping up on me. (Tuổi già đang đến gần tôi.)
---------------------------------------------------------------
4, Deal (n): giao dịch, thỏa thuận
+A good/bad deal: một giao dịch tốt/xấu
> This is a good deal for both of us. (Đây là một giao dịch tốt cho cả hai chúng ta.)
+Strike a deal: đạt được thỏa thuận
> They finally struck a deal after long negotiations. (Họ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau những cuộc đàm phán dài.)
---------------------------------------------------------------
5, Dig (v): đào, tìm hiểu sâu
+ Dig into something: đào sâu vào cái gì, tìm hiểu kỹ
> Let's dig into this problem and find a solution. (Hãy cùng nhau đào sâu vào vấn đề này và tìm ra giải pháp.)
+Dig up something: đào bới, tìm ra thông tin
> She dug up some interesting facts about her family history. (Cô ấy đã tìm ra một số thông tin thú vị về lịch sử gia đình mình.)
---------------------------------------------------------------
MÌNH CHỈ BIẾT MẤY collocations NÀY TH, BẠN THAM KHẢO, CÂU VD NGẮN..
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin