

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1` C
`-` stressful `><` relaxing (adj): căng thẳng `><` thư giãn
`2` B
`-` show off (phr v): khoe khoang
`><` hide (V): giấu đi, ẩn đi
`3` C
`-` mature `><` childish (adj): trưởng thành `><` trẻ con
`4` A
`-` practical `><` theoretical (adj): thực tế `><` lý thuyết
`5` B
`-` post `><` displace (V): đăng lên `><` di rời, xoá đi
`6` A
`-` log on (phr v): đăng nhập
`><` leave (V): rời đi
`7` C
`-` secure `><` unsafe (adj): an toàn, bảo mật `><` không an toàn
`8` B
`-` help `><` minimize (V): tăng, mở rộng `><` thu hẹp
`9` C
`-` hard-working `><` lazy (adj): chăm chỉ `><` lười biếng
`10` C
`-` important `><` meangingless (adj): quan trọng, có ý nghĩa `><` vô nghĩa
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin