

Giúp e với aaaaaaaaaaaaaaaaaa
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
đây nhé bạn #huyhuy37
**Question 1:** _for twelve hours, I felt marvelous._
- **A. Having slept**
Giải thích: "Having slept" là dạng phân từ hoàn thành, diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, việc ngủ (sleep) đã xảy ra và hoàn tất trước khi cảm thấy tuyệt vời (felt marvelous). Các lựa chọn khác như "Have slept", "Having been slept", và "Have been slept" không đúng về mặt ngữ pháp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
**Question 2:** _under normal clothes, a thermal layer keeps you warm in minus temperatures._
- **D. Worn**
Giải thích: "Worn" là dạng phân từ quá khứ của động từ "wear", và nó được sử dụng như một tính từ để mô tả một trạng thái (các lớp nhiệt được mặc vào). Các lựa chọn khác không đúng về mặt ngữ pháp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
**Question 3:** _in dark colors, the room needed some bright lights._
- **C. Having been painted**
Giải thích: "Having been painted" diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, việc sơn phòng đã được hoàn tất, và vì vậy phòng cần ánh sáng sáng hơn. Các lựa chọn khác không diễn tả đúng ý nghĩa hoặc không đúng về mặt ngữ pháp.
**Question 4:** _the book, he had a holiday._
- **A. Having completed**
Giải thích: "Having completed" cho biết hành động hoàn tất (hoàn thành cuốn sách) xảy ra trước hành động khác (có một kỳ nghỉ). "To have completed", "having been completed", và "To have been completed" không phù hợp với ngữ cảnh.
**Question 5:** _that he was poor, I offered to pay his fare._
- **C. Knowing**
Giải thích: "Knowing" diễn tả hành động biết điều gì đó xảy ra cùng thời điểm với hành động chính (đề nghị trả tiền). Các lựa chọn khác không phù hợp với cấu trúc câu hoặc ý nghĩa.
**Question 6:** _that he wouldn't be able to buy food on his journey he took large supplies with him._
- **A. Knowing**
Giải thích: "Knowing" cho biết hành động biết trước về một điều gì đó (không thể mua thực phẩm) diễn ra cùng thời điểm với hành động chính (mang theo nhiều thực phẩm). Các lựa chọn khác không đúng về mặt ngữ pháp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
**Question 7:** _a nurse, she knew what to do after the accident._
- **A. Being**
Giải thích: "Being" là dạng phân từ hiện tại của động từ "be", và nó được sử dụng để chỉ nghề nghiệp hoặc trạng thái của người nói. Câu này cần một từ chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của người đó, vì vậy "Being" là lựa chọn đúng. Các lựa chọn khác không phù hợp.
**Question 8:** _for twelve hours, I felt marvelous._ (Duplicate of Question 1)
- **A. Having slept**
Giải thích: Đã giải thích trong Question 1.
**Question 9:** _the instruction, he snatched up the fire extinguisher._
- **D. Having read**
Giải thích: "Having read" cho biết hành động đọc chỉ xảy ra trước hành động chính (cầm bình chữa cháy). Các lựa chọn khác không phù hợp với cấu trúc câu.
**Question 10:** _twice, he didn't want to try again._
- **C. Having failed**
Giải thích: "Having failed" cho biết hành động thất bại đã xảy ra trước khi anh ta không muốn thử lại. Các lựa chọn khác không đúng về mặt ngữ pháp hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1. A
Having + Vpp để chỉ hành động hoàn thành trước khi hành động khác bắt đầu
2. D
Vpp đứng đầu câu làm chủ ngữ, mang nghĩa bị động của chủ thể ở thì hiện tại đơn.
3. C
Having + been + Vpp (bị động) để chỉ hành động được hoàn thành trước khi hành động khác bắt đầu
4. A
Having Vpp
5. B
Having Vpp
6. A
Danh động từ (thêm đuôi -ing vào động từ) dùng làm chủ ngữ
7. A
Danh động từ làm chủ ngữ
8. A
Giống câu 1
9. D
Having Vpp
10. C
Having Vpp
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin