

Ghi cả dấu hiệu giúp em nha
1. He often (come) over for dinner.
2. What (we/ have) for dinner tonight?
3.1.......... (stay) in Spain for two weeks this summer.
4. Julie (read) in the garden.
5. What ....... (Susie/do) tomorrow?
6.1.......... (not/ work) on Sundays.
7. What (you/ eat) at the moment?
8. She (not/study) now, she (watch) TV.
9. She (have) two daughters.
10. The class .......... (begin) at nine every day.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án: + Giải thích các bước giải:
`1)` comes
`-` Có often `to` HTĐ
`2)` are we having
`-` Có tonight `to` HTTD
`3)` am staying
`-` Có this summer `to` HTTD
`4)` reads
`5)` will Susie do
`-` Có tomorrow `to` TLĐ
`( ? )` Will + S + V(nt)
`6)` don't work
`-` Có on Sundays `to` HTĐ
`7)` are you eating
`-` Có at the moment `to` HTTD
`8)` isn't studying `-` is watching
`-` Có now `to` HTTD
`9)` has
`10)` begins
`@` HTTD: tính chất tạm thời
`+` Đang xảy ra
`+` Chê bai ( be always)
`( + )` S + am/is/are + V-ing
`( - )` S + am/is/are not + V-ing
`( ? )` Am/is/are + S + V-ing
I `to` am(not)
He, she, it hoặc N( số ít) `to` is(not)
You, we, they hoặc N( số nhiều) `to` are ( not)
`-` DHNB:
`-` Now `=` at present `=` right now
`-` Look, listen, be quiet
`-` Hiện tại đơn ( HTĐ)
`-` Diễn tả hành động lặp đi lặp lại
`+` Thói quen
`+` Quy luật hiện tượng ( tự nhiên)
`+` Chương trình, lịch trình
`-` tobe
`( + )` S + am/is/are + O
`( - )` S + am/is/are not + O
`( ? )` Am/is/are + S + O `?`
I `to` am
He, she, it hoặc N( số ít) `to` is
You, we, they hoặc N( số nhiều) `to` are
`-` V(thường)
`( + )` S + Vs/es + O
`( - )` S +do/does not + V + O
`( ? )` Do/does + S + V + O `?`
I, you, we, they hoặc N( số nhiều) `to` V(nt) và do( not)
He, she, it hoặc N( số ít) `to` Vs/es và does (not)
`@` DHNB:
`-` Every day, today
`-` In the morning, afternoon, evening, ..
`-` Trạng từ tần suất
`-` On + thứ trong tuần
`***` Lưu ý:
`( + )` trạng từ tần suất ( TTTS) + V( chia theo chủ ngữ)
`( - )` Do/does not + TTTS + V(nt)
`color{pink}{#NA}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1` comes
`-` HTĐ, dấu hiệu: often
`->` `(+)` S + V(s/es)
`-` "He" (Anh ấy) là số ít `->` Vs/es
`2` will we have
`-` TLĐ, dấu hiệu: tonight
`->` `(?)` (Wh) + Will + S + V?
`3` will stay
`-` TLĐ, dấu hiệu: this summer
`->` `(+)` S + will + V
`4` is reading
`-` HTTD, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói
`->` `(+)` S + am/is/are + Ving
`-` "Julie" là số ít `->` tobe "is"
`5` will Susie do
`-` TLĐ, dấu hiệu: tomorrow
`->` (Wh) + Will + S + V?
`6` don't work
`-` HTĐ, diễn tả một thói quen
`->` `(-)` S + do/does + not + V
`-` "I" (Tôi) `->` trợ động từ "do"
`7` are you eating
`-` HTTD, dấu hiệu: at the moment
`->` `(?)` (Wh) + Am/Is/Are + S + Ving?
`-` "you" (bạn) `->` tobe "are"
`8` isn't studying `-` is watching
`-` HTTD, dấu hiệu: now
`->` `(+)` S + am/is/are + Ving
`->` `(-)` S + am/is/are + not + Ving
`-` "She" (Cô ấy) là số ít `->` tobe "is"
`9` has
`-` HTĐ, nói về một sự thật
`->` `(+)` S + V(s/es)
`-` "She" (Cô ấy) là số ít `->` Vs/es
`10` begins
`-` HTĐ, dấu hiệu: at nine every day
`->` `(+)` S + V(s/es)
`-` "The class" (Lớp học) là số ít `->` Vs/es
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin