

Task 1. Chọn đáp án đúng.
1) I have got ……………….. T-shirts in my wardrobe.
2) ……………… pencils did you find yesterday?
3) My dog brings me ………………… different slippers.
4) This cow produces …………………. milk.
5) ………………. shampoo did you use last week?
A.how much B.how many
6) Paul always gets ………………. homework.
7) ………………. castles did he destroy?
A.how much B.how many
8) …………….. love do you need?
A.how much B.how many
9) Andy hasn’t got ……………….. hair.
10) I drank too ……………… cola yesterday.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
\begin{array}{c} \color{#db1616}{\texttt{#6th4}} \end{array}
`1`. B
`2`. B
`3`. A
`4`. A
`5`. A
`6`. A
`7`. B
`8`. A
`9`. A
`10`. A
`--------------`
`@` Much - Many
`-` Much + N không đếm được + V(số ít)
Ex : My parents didn't eat much fast food
`-` Many + N đếm được số nhiều + V(số nhiều)
Ex : How many wallets go you have?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Đáp án:
1B. many → áo thun (số nhiều) đếm được
2B. many → bút chì (số nhiều) đếm được
3B. many → dép (số nhiều) đếm được
4A. much → sữa không đếm được
5A. much → dầu gội đầu không đếm được
6A. much → bài tập về nhà không đếm được
7B. how many → lâu đài cát (số nhiều) đếm được
8A. how much → tềnh iu không đếm được<3
9A. much → tóc không đếm được
10. much → nước có ga (coca) không đếm được
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin