

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Answer:`
`3,` starts
`-` Dùng HTĐ để nói về một lịch trình được sắp xếp theo thời khóa biểu
`4,` doesn’t like
`-` like sth: thích cái gì
`5,` was attending
`-` Dùng QKTĐ vì có “at this time last year” là DHNB
`6,` will take
`-` promise (that) + S + will + V: ai đó hứa hẹn sẽ làm gì
`III,`
`1,` Was `->` Did
`2,` do `->` doing
`3,` went `->` go
`4,` weren’t `->` didn’t
`5,` have `->` had
`6,` broke `->` break
_________________________________________
$\text{*Past Simple}$
`@` Với ĐT tobe:
`(+)` $\text{S + was/were + O.....}$
`(-)` $\text{S + was/were + not + O.....}$
`(?)` $\text{Was/Were + (not) + S + O......}$
`@` Với ĐT thường:
`(+)` $\text{S + Vpp}$
`(-)` $\text{S + didn't + V}$
`(?)` $\text{Did + (not) + S + V}$
`-` DHNB: yesterday, last (week, month, year, ....), ago, ...
$\text{*Past continuous:}$
`(+)` $\text{S + was/were + V_ing}$
`(-)` $\text{S + was/were + not + V_ing}$
`(?)` $\text{Was/Were + (not) + S + V_ing}$
`-` DHNB: QKTD `=` QKĐ `+` time
`#TD`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin