

Đặt 1 câu có chứa từ "rarely" kết hợp với động từ tobe
Nhanh nhee
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$#Lúa$
`---------------`
`to` He is rarely tired after work
`_` Trans: Anh ấy hiếm khi mệt mỏi sau giờ làm việc
`_` S + tobe + adv (rarely) + adj + ......
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`@` I am rarely tired after school.
`-` Trans: Tôi hiếm khi mệt mỏi sau giờ học.
`-` HTĐ:
`(+)` S `+` tobe `+` adj/...
`-` Trạng từ chỉ tần suất ( adv of frequency ) luôn đứng trước động từ thường và đứng sau động từ tobe.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin