

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`Answer:`
`32,` `B`
`-` encourage sb to do sth: khuyến khích ai làm gì
`-` threat sb to do sth: đe dọa ai làm gì
`-` promise to do sth: hứa làm gì
`-` congratulate sb on sth/V_ing: chúc mừng ai về điều gì
`33,` `C`
`-` congratulate sb on sth/V_ing: chúc mừng ai về điều gì
`-` invite sb to do sth: mời ai làm gì
`-` accuse sb of sth/V_ing: đổ lỗi cho ai về điều gì
`34,` `A`
`-` suggest doing sth: gợi ý, đề xuất ai làm gì
`-` be certain of sth: chắc chắn là
`#TD`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`\color{#145277}{N}\color{#246483}{a}\color{#34768F} {e}\color{#44889B}{u}\color{#539AA7}{n}`
`32. B`
`-` Encourage sb to do sth : khuyến khích ai làm gì
`33. C`
`-` Congratulate sb on `+` N `/` doing sth : Chúc mừng ai đó điều gì
`-` Sau giới từ `+` N `/` V_ing
`34. A`
`-` suggest + V_ing : đề nghị ai làm gì
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin