

Lm giúp mk bài IV vs ạ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` food waste
`@` Food waste: phế liệu thực phẩm, bao gồm thức ăn thừa hoặc không được tiêu thụ.
`2.` leftovers
`@` Leftovers: thức ăn thừa sau bữa ăn, thường được giữ lại để ăn sau
`3.` learning space
`@` Learning space: không gian học tập
`4.` authorities
`@` Authorities: các cơ quan chức năng, thường là những người hoặc tổ chức có quyền lực
`5.` processing
`@` Process( in the process of...): đang trong quá trình làm gì, đang loading....
`6.` unsafe
`@` Unsafe `><` Safe: Không an toàn `><` An toàn
`7.` teen-friendly
`@` Teen-friendly: một môi trường hoặc khu vực thân thiện với thanh thiếu niên
`8.` drop-off area
`@` Drop-off area: khu vực trả khách hoặc hàng hóa
`9.` concern
`@` Concern: lo lắng, băn khoăn về điều gì
`10.` itchy feet
`@` Itchy feet(idi): diễn tả mong muốn mạnh mẽ để đi du lịch hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác, thường xuất hiện sau khi ở một nơi trong một thời gian.
`@` 𝓬𝓸𝓷 𝓫𝓸̀ 𝓼𝓪𝓲 𝓭𝓮̣𝓹 𝓬𝓱𝓲𝓮̂𝓾 𝓷𝓱𝓪̂́𝓽 𝓽𝓰
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1.` They will mix leaves, animal waste and food waste from the college's kitchens to make compost.
food waste: thức ăn thừa, phần thức ăn bị bỏ đi.
Giải thích: Họ sẽ trộn lá, phân động vật và thức ăn thừa từ nhà bếp của trường để làm phân bón.
`2.` I often give my guests leftovers to take home with them.
leftovers: thức ăn thừa.
Giải thích: Tôi thường cho khách của mình mang thức ăn thừa về nhà.
`3.` With modern technology, libraries will become active learning spaces for all students.
learning spaces: không gian học tập.
Giải thích: Với công nghệ hiện đại, thư viện sẽ trở thành những không gian học tập tích cực cho tất cả học sinh.
`4.` I am going to report these potholes to the authorities.
authorities: nhà chức trách.
Giải thích: Tôi sẽ báo cáo những cái hố trên đường này cho nhà chức trách.
`5.` Don't switch the computer off - it's still processing data.
processing: xử lý.
Giải thích: Đừng tắt máy tính - nó vẫn đang xử lý dữ liệu.
`6.` The bridge is close because it is unsafe.
unsafe: không an toàn.
Giải thích: Cây cầu bị đóng vì nó không an toàn.
`7.` I think the games are teen-friendly because there are no crimes, violence or bad words.
teen-friendly: phù hợp với thanh thiếu niên.
Giải thích: Tôi nghĩ những trò chơi này phù hợp với thanh thiếu niên vì không có tội phạm, bạo lực hay từ ngữ xấu.
`8.` If you are bringing someone to the hospital, you can drive as far as the drop-off area.
drop-off: nơi thả khách.
Giải thích: Nếu bạn đưa ai đó đến bệnh viện, bạn có thể lái xe đến tận khu vực thả khách.
`9.` My concern is that you are not getting enough work done.
concern: mối lo ngại.
Giải thích: Mối lo ngại của tôi là bạn đang không làm đủ việc.
`10.` I have only been back home for a few months, and I have already got itchy feet.
itchy feet: muốn đi đây đi đó.
Giải thích: Tôi mới về nhà được vài tháng mà đã muốn đi đây đi đó rồi.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin