

lm câu này giúp m vsssssssssssssssssssssss (nếu dc m gửi link r bn lm trên đó r chụp kq cho m nha, bn nào lm dc thfi hn ạ, link ở dưới bluận)
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$#Lúa$
`---------------------`
`@` Hiện Tại Hoàn Thành
`+)` S + has/ have + V(cột 3/ ed) +….
`-)` S + has/ have + not + V(ed/cột 3)+…..
`?)` Has/Have + S + V(ed/cột 3) +…..
`_` Yes, S + have/has
`_` No, S + have/has + not
`_` S (số ít) + has
`_` S (số nhiều) + have
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
$\begin{array}{c} \color{#db1616}{\texttt{#Lost}} \end{array}$
_____________________________________
`@` Thì hiện tại hoàn thành`:`
`***` Cấu trúc`:`
`(+)` S `+` have`/`has `+` V-ed`/``V_3`
`(-)` S `+` have`/`has `+` not `+` V-ed`/``V_3`
`(?)` Have`/`Has `+` S `+` V-ed`/``V_3``?`
`->` Yes`,` S `+` have`/`has`.`
`->` No`,` S `+` have`/`has not`.`
________
`*` Have `+` Danh từ số nhiều`,` ngôi thứ nhất`,` ngôi thứ `2.`
`*` Has `+` Danh từ số ít`,` không đếm được`,`
___________________________
`Ans:`
`I.`
`1,` have
`2,` has
`3,` have
`4,` have
`5,` has
`6,` have
`7,` has
`8,` has
`9,` have
`10,` have
`II.`
`1,` have not worked
`2,` have bought
`3,` have not planned
`4,` have you been
`5,` has written
`6,` has not seen
`7,` have you been
`8,` has not started
`9,` has he spoken
`10,` has not had
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
616
322
328
=))
87
333
132
j``