

Từ đồng nghĩa
1. Analyze : examine hay assess
2. Demonstrate : recognize hay show
3. Evaluate : assess hay examine
4. Indicate : show hay notice
5. Perceive : notice hay recognize
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
Gửi bạn đáp án:
Analyze: examine
Demonstrate: show
Evaluate: assess
Indicate: show
Perceive: notice
_______ Dịch nghĩa các từ:
Dưới đây là các từ và cụm từ cùng với bản dịch tiếng Việt của chúng:
1. Analyze - phân tích
- Examine - kiểm tra
- Assess - đánh giá
2. Demonstrate - chứng minh
- Show - chỉ ra
- Recognize - nhận ra
3. Evaluate - đánh giá
- Assess - đánh giá
- Examine - kiểm tra
4. Indicate - chỉ ra
- Show - chỉ ra
- Notice - chú ý
5. Perceive - nhận thức
- Notice - chú ý
- Recognize - nhận ra
Xin câu trả lời hay nhất!
Chúc bạn học tốt
$\text{@chieeedayyy}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

$\begin{array}{c} \color{#db1616}{\texttt{#MPhuoc}} \end{array}$
`1`. Analyze = examine : phân tích/kiểm tra
`2`. Demonstrate = show : chứng minh/thể hiện
`3`. Evaluate = assess : đánh giá
`4`. Indicate = show : chỉ ra/hiển thị
`5`. Perceive = recognize : nhận thức/nhận ra
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin