

Cứuuuuuuuuuuuu mịiiiii
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
1) eating
2) eat
3) swim
4) like
5) speaking
6) studying
7) dance
8) sleeping
9) cooking
10) working
Giải thích các bước giải:
Theo công thức bạn nhé:
used to + V
be(am/is/are/was/were) used to + Ving
get/got used to +Ving
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?


used to + V1: đã từng
be used to + Ving: quen với việc gì
get used to + Ving: dần quen với việc gì
--------------------------------------------
1. eating
2. eat
3. swim
4. like
5. speaking
6. studying
7. dance
8. sleeping
9. cooking
10. working
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin