

Match the phrases in A with the definitions in B.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. B
- make a killing (idiom): kiếm được ối tiền trong thời gian ngắn
2. D
- know sth inside out (idiom): biết rõ về thứ gì đó
3. E
- be up to your ears (idiom): rất bận rộn, quá nhiều thứ để có thể quản lí
4. A
- beat around the truth (idiom): Tránh nói về những thứ quan trọng (vòng vo)
5. C
- make up one's mind (idiom): đưa ra quyết định
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`1.` `-` `B`
`-` Ta có: To make a killing sth `:` Kiếm được nhiều tiền ...
`->` Ý chỉ việc ai đó kiếm được rất nhiều tiền, thường là từ một hoạt động đầu tư hay đầu cơ buôn bán, và thường là trong một quãng thời gian ngắn và không mất quá nhiều nỗ lực.
`->` `B.` kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn và ít nỗ lực.
`2.` `-` `D`
`-` Ta có: Know sth inside (and) out `:` biết rõ cái gì, điều gì, am hiểu cặn kẽ ...
`->` Ý chỉ việc bạn biết ngọn ngành, hiểu tường tận về vấn đề gì đó.
`->` `D` `-` biết mọi thứ về một cái gì/điều gì/ai đó/ ...
`3.` `-` `E`
`-` Ta có: To be up one's ears/eyes in sth/doing sth: Rất bận rộn với việc gì ...
`->` `E.` có một lượng quá mức hoặc quá nhiều của cái gì đó, ý chỉ việc bận bù đầu bù cổ, bận đến mắt đến tai, bận ngập đầu/mặt ...
`4.` `-` `A`
`-` Ta có: To beat around the bush (idiom): Nói vòng vo, đánh trống lảng ...
`->` Thường dùng để diễn tả ý ai đó nói vòng vo tam quốc, không đi vào vấn đề chính.
`->` `A.` để tránh đưa ra câu trả lời hoặc lập trường chắc chắn, ý chỉ sự vòng vo, không trả lời thẳng mà tránh né câu trả lời.
`5.` `-` `C`
`-` Ta có: To make up one's mind (idiom): đưa ra quyết định ...
`->` `C.` to make a decision: quyết định.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin