

Helpppppppppppppppppppp
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`6)` suggest not skipping
`->` skip a meal: bỏ bữa
`7)` suggest not taking
`->` take sth: sử dụng cái gì
`8)` suggest following
`->` follow a diet: theo một chế độ
`9)` suggest changing
`->` change a diet: thay đổi chế độ
`10)` suggest not eating
`->` eat a program: ăn theo kế hoạch
`-`
`@` suggest (not) V-ing: gợi ý (không) làm gì
`-`
@magnetic
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin