

Giupp em voii a.....
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` broke `-` was driving
`2.` was looking `-` saw
`3.` saw `-` fell
`4.` were trying `-` stopped
`5.` Was Jim smoking `-` turned
`6.` was `-` slept
`7.` was running `-` was having
`8.` phoned `-` were sleeping
`9.` asked `-` released
`10.` were surfing `-` found
`11.` was walking `-` heard
`12.` were `-` went
`13.` did you go `-` took
`14.` arrived `-` said
`15.` met `-` wasn’t going `-` was going
`---------------------`
`@` Cấu trúc của những câu trên:
`-` Cấu trúc: When `+` S `+` V(QKĐ), S `+` V(QKTD)
`->` Diễn tả hành động xảy ra cắt ngang một hành động khác trong quá khứ.
`-` Cấu trúc: When `+` S `+` V(QKTD), S `+` V(QKĐ)
`->` Diễn tả một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
`-` Cấu trúc: When `+` S `+` V(QKĐ), S `+` V(QKĐ)
`->` Diễn tả hai hành động xảy ra song song hoặc liên tiếp trong quá khứ.
`-` Cấu trúc: While `+` S `+` V(QKTD), S `+` V(QKTD)
`->` Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, song song trong quá khứ.
`-` Cấu trúc: While `+` S `+` V(QKTD), S `+` V(QKĐ)
`->` Diễn tả hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào. Hành động làm gián đoạn chia thì quá khứ đơn.
`----------------------`
`@` Cấu trúc thì QKĐ:
`+` Đối với động từ tobe:
`(+)` S `+` was/were `+` N/Adj
`(-)` S `+` was/were `+` not `+` Adj/N
`(?)` Was/Were `+` S `+` N/Adj `?`
`-` Trong đó:
`+` I/ He/ She/ It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được `+` `was`
`+` We/ You/ They/ Danh từ số nhiều `+` `were`
`+` Đối với động từ thường:
`(+)` S `+` Ved/C`2` `+` O
`(-)` S `+` didn't `+` V-inf `+` O
`(?)` Did `+` S `+` V-inf + ...`?`
`-` Dấu hiệu nhận biết:
`->` Yesterday: Hôm qua.
`+` Last `+` N `:` Last night/ last week/ last month/ last year ...: Tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái ...
`+` Ago: cách đây (two hours ago, two weeks ago …)
`@` Cấu trúc thì QKTD:
`(+)` S `+` was/were `+` V-ing `+` ...
`(-)` S + was/were `+` not `+` V-ing `+` ...
`(?)` Was/Were `+` S `+` V-ing `+` ...`?`
`-` Dấu hiệu nhận biết:
`->` At `+` giờ `+` thời gian trong quá khứ.
`->` At this time `+` thời gian trong quá khứ.
`->` In the past `:` Trong quá khứ ...
`->` In `+` năm ... `:` Vào năm ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Thì quá khứ đơn :
`1` . Công thức :
o Động từ tobe
( + ) S + was / were + ...
( - ) S + was / were + not + ...
( ? ) Was / Were + S + ... ?
o Động từ thường :
( + ) S + Ved / Vqkđ
( - ) S + didn't + Vo
( ? ) Did + S + Vo ?
`2` . Cách dùng :
`-` Kể lại 1 sự việc đã xảy ra trong quá khứ ( đã kết thúc rồi )
`-` Diễn tả một hành động đã xảy ra liên tiếp trong suốt 1 khoảng thời gian trong quá khứ nhưng hiện tại đã hoàn tòa chấm dứt .
`-` Diễn tả một hành động xen vào một hành động khác trong quá khứ .
`-` Được sử dụng trong câu điều kiện loại 2
`-` Dùng trong câu ước không có thật ở hiện tại .
`3` . Dấu hiệu nhận biết :
`-` Các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ : yesterday ; ago ; last ( night , week , year , month ) ; in the past , the day before
_________________________________
Thì quá khứ tiếp diễn :
`1` . Công thức :
( + ) S + was / were + Ving + ...
( - ) S + was / were + not + Ving + ...
( ? ) Was / Were + S + Ving + ... ?
`2` . Cách dùng :
`-` Tại 1 thời điểm cụ thể trong quá khứ , một việc gì đang diễn ra
`-` Hành động đang xảy ra thì có hành động khác xen vào
`-` Hai hành động cùng đồng thời xảy ra trong quá khứ
`3` . Dấu hiệu nhận biết :
`-` At + giờ + thời gian trong quá khứ
`-` At this time + thời gian trong quá khứ
__ _ _ _ __ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ __ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _ _
`1` . broke , was driving
`2` . was looking , saw
`3` . saw , fell
`4` . were trying , stopped
`5` . Was , smoking , turned
`6` . was , slept
`7` . was running , was having
`8` . phoned , were sleeping
`9` . asked , released
`10` . were surfing , found
`11` . was walking , heard
`12` . were , went
`13` . did , go , took
`14` . arrived , said
`15` . met , wasn't going , was going
@vibimaibeng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
2481
6376
2086
6 cái hn nx e ơi=))
4691
13812
4616
=)) đg cố
2481
6376
2086
chắc mai lên hsgqg r-))
4691
13812
4616
-_)))) mong vvvvvv