

Đặt câu với agree + to V , remind +sb + to V , admit + V-ing mỗi câu tối thiểu 10 chữ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`\ttcolor{#FF9494}{m}\ttcolor{#FFD1D1}{k}\ttcolor{#FFE3E1}{t}\ttcolor{#FFF5E4}{u'}`
`-` She agreed to help me with my project tomorrow.
`->` Cô ấy đồng ý giúp tôi làm dự án vào ngày mai.
`*` agree to V: đồng ý làm gì.
`-` Please remind John to bring his laptop to the meeting.
`->` Xin hãy nhắc John mang máy tính xách tay của mình đến cuộc họp.
`*` remind sb to V: nhắc ai làm gì.
`-` He admitted making a mistake in the financial report last week.
`->` Anh ấy thừa nhận đã mắc sai lầm trong báo cáo tài chính tuần trước.
`*` admit V_ing: thừa nhận làm việc gì.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`-` agree `+` to V : đồng ý làm điều gì đó
`->` She agree to join our party next week
`-` remind `+` sb `+` to V : nhắc nhở ai đó làm gì
`->` I reminded him to lock the gate before going out
`-` admit `+` V-ing : thừa nhận đã làm gì
`->` He admitted cheating during the test
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin