

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. come `->` came
`2`. go `->` went
`3`. read `->` read
`4`. stay `->` stayed
`5`. prepare `->` prepared
`6`. get `->` got
`7`. leave `->` left
`8`. return `->` returned
`9`. visit `->` visited
`10`. cut `->` cut
`11`. give `->` gave
`12`. forget `->` forgot
`13`. receive `->` received
`14`. begin `->` began
`15`. start `->` started
`16`. build `->` built
`17`. talk `->` talked
`18`. tell `->` told
`19`. think `->` thought
`20`. say `->` said
Câu `4,5,8,9,13,15,17` là động từ thường nên thêm đuổi -ed, -d,..
`VD` : stay + ed, prepare + d,.....
Còn lại là động từ bất quy tắc, không tuân theo một quy tắc nào cả.
*CHÚC BẠN HỌC TỐT!
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1.` come `->` came(đã đến)
`2.` go `->` went(đã đi)
`3.` read `->` read(đã đọc)
`4.` stay `->` stayed(đã ở lại)
`5.` prepare `->` prepared(đã chuẩn bị)
`6.` get `->` got(đã nhận)
`7.` leave `->` left(đã rời đi)
`8.` return `->` returned(đã quay lại)
`9.` visit `->` visited(đã thăm)
`10.` cut `->` cut(đã cắt)
`11.` give `->` gave(đã đưa)
`12.` forget `->` forgot(đã quên)
`13.` receive `->` received(đã nhận được)
`14.` begin `->` began(đã bắt đầu)
`15.` start `->` started(đã bắt đầu)
`16.` build `->` built(đã xây)
`17.` talk `->` talked(đã nói)
`18.` tell `->` told(đã nói điều gì với ai)
`19.` think `->` thought(đã nghĩ)
`20.` say `->` said(đã nói)
$\color{#1c1c1c}{\text{I}}$$\color{#363636}{\text{t}}$$\color{#4f4f4f}{\text{s}}$$\color{#696969}{\text{m}}$$\color{#828282}{\text{e}}$$\color{#9c9c9c}{\text{F}}$$\color{#b5b5b5}{\text{r}}$$\color{#cfcfcf}{\text{e}}$$\color{#eee9e9}{\text{d}}$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
0
3
0
Cảm ơn nha!
629
11809
681
Vâng!không có gì ạ