

Help meeeeeeeeeeeeeeeeeeee
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`1)` `A.`
`->` live in the suburb: sống ở vùng ngoại ô
`2)` `D.`
`->` although + S + be + ..., S + be ... : dù ai thế nào, ai làm sao
`3)` `C.`
`->` sports facility: cơ sở thể thao
`->` N + facility: cơ sở vật chat
`4)` `B.`
`->` enjoy sth/V-ing: tận hưởng cái gì/việc gì
`5)` `C.`
`->` another N: một cái gì khác
`->` đằng sau có place `=>` đã xác định `=>` another
@nene
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`\color{#145277}{N}\color{#246483}{a}\color{#34768F} {e}\color{#44889B}{u}\color{#539AA7}{n}`
`1. A`
`-` live in : sống ở
`2. D`
`-` Cấu trúc mặc dù : Although + S + V + O, S' + V' + O'
`3. C`
`-` sports facilities : cơ sở thể thao
`4. B`
`-` enjoy the air : tận hưởng không khí
`5. C`
`-` another : một cái gì khác
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin