

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
#wheijx.
`6.C`
`-` tobe obvious that S + V : rõ ràng rằng
`7.D`
`-` stop sb from V-ing : ngăn cản ai làm gì
`-` chemicals (n) : hóa chất
`8.A`
`-` CDK loại `1` : If + S + V-es,s + ... , S + will + V-inf
`-` concentrate on sth : tập trung vào thứ gì
`9.C`
`-` essential for : cần thiết
`10.D`
`-` achieve goals : đạt được mục tiêu
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`6` `c`
`-` obvious (adj): rõ ràng
`-` vigorous (adj): mạnh mẽ
`-` foolish (adj): ngu ngốc
`-` basic (adj): cơ bản
`->` Mặc dù đã cố gắng giấu đi nhưng rõ ràng là Peter không hề thích quà sinh nhật của anh ấy chút nào.
`7` `D`
`-` chemical (n): chất hóa học
`-` economy (n): tài chính
`-` investment (n): sự đầu tư
`-` agriculate (v): làm ruộng
`-` adj + N
`->` Các nhóm môi trường đang cố gắng dừng những người nông dân khỏi việc sử dụng những chất hóa học độc hại trên cây trồng của họ.
`8` `A`
`-` concentrate on sth: tập trung vào cái gì
`-` organize (v): tổ chức
`-` develop (v): phát triển
`-` complain (v): phàn nàn
`->` Nếu bạn tập trung quá nhiều vào việc học thì bạn sẽ cảm thấy mệt và áp lực.
`9` `C`
`-` essential (adj): cần thiết
`-` available (adj): sẵn có
`-` dependable (adj): đáng tin
`-` efficient (adj): hiệu quả
`->` Sức khỏe tốt và các phương pháp học bài hiệu quả là vô cùng cần thiết để đạt được thành công ở đại học.
`10` `D`
`-` achieve one's goal: đạt được mục tiêu của ai
`-` catch (v): bắt
`-` manage (v): quản lý
`-` establish (v): thành lập
`->` Để đạt được mục tiêu của họ ở đại học, sinh viên cần đầu tư tối đa vào thời gian, tiền và năng lượng vào việc học.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
0
2
0
e cảm ơn
3090
1522
2893
Vâng.