

I. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.
1. Netiquette is the set of rules of proper _____ among people usingthe Internet. (behave)
2. One of the popular forms of ______ today is probably videoconferences. (communicate)
3. The results of the _______ were not very good. (experimental)
4. She recognized my voice _______ (instant)
5. The forecast said that there is a _______ of storm today. (possible)
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1,` behavior
- adj + N
- behavior (n) hành vi
- proper (a) hợp lí, đúng cách
`2,` communication
- giới từ + danh từ
- communication (n) sự giao tiếp
`3,` experiment
- the + N
- experiment (n) thí nghiệm
`4,` instantly
- V + adv
- recognize (v) nhận ra
- instantly (adv) ngay lập tức
`5,` possibility
- a + danh từ số ít
- possibility (n) khả năng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1`. behaviour
`-` Adj + noun
`-` Behaviour(n): cư xử/hành vi
`-` "Netiquette là tập hợp các quy tắc cư xử đúng mực giữa những người sử dụng Internet."
`2`. communication
`-` Form of + Noun: hình thức của cái gì...
`-` Communication(n): sự giao tiếp
`-` One of the + N(s/es): Một trong những...
`-` "Một trong những hình thức của việc giao tiếp phổ biến hiện nay có lẽ là họp trực tuyến."
`3`. experiment
`-` The + N + of + N: ...của...
`-` Experiment(n): sự thí nghiệm
`-` "Kết quả của cuộc thí nghiệm không được tốt cho lắm."
`4`. instantly
`-` V + adv
`-` Cần `1` trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "recognize"
`-` Instantly(adv): ngay lập tức/một cách tức thì
`-` "Cô ấy nhận ra giọng nói của tôi ngay lập tức."
`5`. possibility
`-` A/an + N(số ít)
`-` Possibility(n): có khả năng
`-` "Dự báo thời tiết cho biết hôm nay có khả năng có bão."
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin