

Câu 1
a) Viết công thức hóa học và tính khối lượng phân tử của chất sau:
+ Aluminium oxide, biết trong phân tử có hai nguyên tử Al và ba nguyên tử O.
b) Tính phần trăm khối lượng của mỗi nguyên tố trong hợp chất có công thức hóa học là CuSO4.
c) Trình bày cách xác định hóa trị của mỗi nguyên tố trong các hợp chất sau: CH4, Al2O3
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án $+$ Giải thích các bước giải:
`a)` Công thức hóa học của aluminium oxide là `Al_2O_3`. Để tính khối lượng phân tử của chất này, ta cần cộng tổng khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố trong phân tử.
Khối lượng nguyên tử của Al (Aluminium) là khoảng `27` g/mol và của O (Oxygen) là khoảng `16` g/mol
Khối lượng phân tử của Aluminium oxide là: `2 xx 27 + 3 xx 16 = 54 + 48 = 102` $(g/mol)$
`b)` Công thức hóa học của đồng `(II)` sunfat là `CuSO_4`. Để tính phần trăm khối lượng của mỗi nguyên tử trong hợp chất này, ta cần biết khối lượng nguyên tử của từng nguyên tố.
Khối lượng nguyên tử của Cu (Đồng) là khoảng `63, 5` g/mol, của S (Lưu huỳnh) là khoảng `32` g/mol, và của O (Oxygen) là khoảng `16` g/mol
Phần trăm khối lượng của mỗi nguyên tố là:
Đồng (Cu): `(63,5)/(159,5) xx 100%`
Lưu huỳnh (S): `32/(159,5) xx 100%`
Oxygen (O): `4 xx 16/(159,5) xx 100%` (vì có `4` nguyên tử O trong `CuSO_4`)
`c)` Hóa trị của mỗi nguyên tố trong các hợp chất sau:
`CH_4`: Carbon có hóa trị `+4` trong `CH_4` vì nó chia sẻ `4` electron với `4` nguyên tử hydrogen (mỗi hydrogen có hóa trị `+1`)
`Al_2O_3`: Trong aluminium oxide, hóa trị của aluminium (Al) là `+3` và của oxygen (O) là `-2` vì aluminium cần mất `3` electron để đạt được cấu hình electron tương đương với neon, trong khi oxygen cần nhận `2` electron để đạt được cấu hình tương đương với neon.
`\text{#Minh}`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin