

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1`. information
`-` Adj + noun
`-` Information(n): thông tin
`-` Hành động đã xảy ra trong quá khứ `->` chia QKĐ
`@` Cấu trúc:
`-` S + V2/ed + O
`2`. totally
`-` S + tobe + (adv) + adj
`-` Totally(adv): một cách hoàn toàn
Trans: Dữ liệu hoàn toàn chính xác.
`3`. predict
`@` Cấu trúc:
`-` It is + adj + (for sb) + to -bare: Thật là..(cho ai) khi làm gì..
`-` Predict(v): dự đoán
`4`. pronunciation
`-` TTSH + Noun
`-` Pronunciation(n): cách phát âm
`5`. reliable
`-` S + tobe + adj: ai/cái gì như thế nào..
`-` Relaible(adj): đáng in cậy
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
1:INFORM -> Information
2:TOTAL -> Totally
3:PREDICTION -> Predict
4:PRONOUNCE -> Pronunciation
5:RELY -> Reliable
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin