

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
$\textbf{1. }$ Are you enjoying
$\textbf{2. }$ (I am)/ (I'm) getting
$\textbf{3. }$ is doing
$\textbf{4. }$ is working
$\textbf{5. }$ (is not)/ (isn't) helping
$\textbf{6. }$ is calling
$\textbf{7. }$ are you planning
THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
1. CÔNG THỨC (FORMULAE):
$$(+) \; \; \mathcal{S}+\text{to be}+\mathcal{V}_{ing}$$
$$(-) \; \; \mathcal{S}+\text{to be} + \text{not} +\mathcal{V}_{ing}$$
$$(?) \; \; \text{To be} + \mathcal{S}+\mathcal{V}_{ing}?$$
$\text{To be:}$ am/ is/ are
2. CÁCH DÙNG (USAGE):
$-$ Diễn tả sự việc đang xảy ra.
$-$ Diễn tả tương lai gần. (thường thấy với cấu trúc be going to)
$@thomasnguyen364$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
2324
3796
1456
helu a.
139
2652
54
hello =)))