

1. Harry doesn’t understand the instruction on this website, so he have to use ________ messages.
A. instant
B. online
C. non-verbal
D. verbal
2. Sue doesn’t have the doctor’s telephone number to book a(n) ______ with him.
A. ticket
B. appointment
C. lunch set
D. seat
3. Sending letters by post office has become ______ today, in comparison to email
A. more popular
B. popular
C. much popular
D. less popular
4. We took part in a lot of interesting _______ to make acquaintance with each other in the chat room.
A. communities
B. activities
C. conferences
D. contests
5. The sign language provides the deaf more _____ to communicate with those who are deaf of hard of hearing
A. options
B. opportunities
C. situations
D. activities
6. Nowadays, our country creates more _____ products to persuade customers from other countries to buy
A. competitive
B. expensive
C. luxurious
D. beautiful
7. The portable wireless devices or eReaders will be paper thin, flexibly and have wireless _____ in the future
A. usages
B. connections
C. Wi-Fi
D. techniques
8. Recent advancements in 3D imaging and scanning technologies and making your “virtual presence” a real ______
A. possibility
B. creativity
C. quality
D. identity
9. with mobile ______, devices with solar power can be put in relatively remote locations, or can be free to roam
A. phones
B. connectivity
C. vehicles
D. equipment
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
`1`. `C`
`-` Non-verbal(adj): phi ngôn ngữ/không lời.
`@` Mệnh đề chỉ kết quả:
`-` S + V, so + S + V: ...vì vậy/do đó...
`-` Dựa vào nghĩa: Harry không hiểu hướng dẫn trên trang web này nên phải sử dụng tin nhắn không lời.
`2`. `B`
`@` Ta có cụm từ:
`-` To book an appoinment with sb: đặt lịch hẹn với ai đó..
`@` Cấu trúc Hiện tại đơn:
(`-`) S + do/does + not + V-bare
Trans: Sue không có số điện thoại của bác sĩ để đặt lịch hẹn với ông ấy.
`3`. `D`
`-` Less ~ ít hơn
`-` Become + adj: trở nên như thế nào..
`-` HTHT: S + have/has + V3/ed
Trans: Gửi thư qua bưu điện ngày nay đã trở nên ít phổ biến hơn so với email.
`4`. `B`
`-` Adj + noun
`-` Activity(n): hoạt động
`-` A lot of + N(danh từ đếm được số nhiều/không đếm được)
`-` Dựa vào nghĩa: Chúng tôi đã tham gia rất nhiều hoạt động thú vị để làm quen với nhau trong phòng chat.
`5`. `B`
`-` More + N(số nhiều): nhiều hơn
`-` Opportunity(n): cơ hội
`-` Communicate with sb: giao tiếp với ai..
`-` Who thay thế cho danh từ chỉ người ~ có chức năng làm chủ ngữ/tân ngữ trong câu.
`-` Dựa vào nghĩa: Ngôn ngữ ký hiệu mang đến cho người điếc nhiều cơ hội hơn để giao tiếp với những người khiếm thính hoặc lãng tai.
`6`. `A`
`-` Adj + noun
`-` Competitive(adj): cạnh tranh
`-` DHNB: Nowadays `->` chia HTĐ
`@` Cấu trúc hiện tại đơn:
(`+`) S + V(s/es) + O
`-` Dựa vào nghĩa: Ngày nay, nước ta tạo ra nhiều sản phẩm có tính cạnh tranh hơn để thuyết phục khách hàng nước ngoài mua hàng.
`7`. `B`
`-` Adj + noun
`-` Connection(n): sự kết nối
`-` Dựa vào nghĩa: Các thiết bị không dây di động hoặc Đầu đọc sẽ mỏng như tờ giấy, linh hoạt và có kết nối không dây trong tương lai.
`8`. `A`
`-` A/an + adj + noun
`-` Possibility(n): khả năng
`-` Dựa vào nghĩa: Những tiến bộ gần đây trong công nghệ quét và hình ảnh ảo 3D đang biến sự hiện diện ảo của bạn thành hiện thực.
`9`. `B`
`-` Adj + noun
`-` Connectivity(n): kết nối
`-` Dựa vào nghĩa: Với kết nối di động, các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời có thể được đặt ở những vị trí tương đối xa hoặc có thể tự do chuyển vùng
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

1.C
2.B
3.D
4.B
5.B
6.A
7.B
8.A
9.B
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
114
1391
52
như đầu buôi
114
1391
52
như sex