

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` to communicating `->` in communicating
`-` sb + have difficulty + (in) + V-ing : ai đó gặp khó khăn trong việc làm gì
`2.` using `->` to use
`-` decide + to V-nguyên thể : quyết định làm gì
`3.` on `->` in
`-` Giới từ in đứng trước từ chỉ khu vực địa lý rộng lớn.
`4.` mine `->` my
`-` my ( tính từ sở hữu ) : của tôi
`5.` her
`-` hers ( đại từ sở hữu ) : của cô ấy
`6.` high-speedy `->` high-speed
`-` high-speed : chuyển động nhanh
`7.` in front `->` in front of
`-` in front of ( giới từ ) : trước
`-` spend time doing sth : dành thời gian làm gì
`8.` in `->` at
`-` Giới từ at đứng trước giờ.
`9.` likes `->` liked
`-` Câu tường thuật : S + said + that + S + V lùi thì + ...
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin
851
-804
1174
Vào nhóm tớ ko ạ
851
-804
1174
Là sao
851
-804
1174
🧐🧐
851
-804
1174
Cứ vào nhóm đi