

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!

Đây là câu trả lời đã được xác thực
Câu trả lời được xác thực chứa thông tin chính xác và đáng tin cậy, được xác nhận hoặc trả lời bởi các chuyên gia, giáo viên hàng đầu của chúng tôi.
61. B
a/an + adj + N
endangered (a) đang có nguy cơ (tuyệt chủng)
62. B
keep+ sth + adj : giữ cho gì như thế nào
ecosystems (n) hệ sinh thái
→ Họ nhận ra rằng họ sẽ phải cấm đánh bắt cá ở một số khu vực để giữ cho hệ sinh thái khỏe mạnh.
63. D
climate change: biến đổi khí hậu
→ Chính sách môi trường của họ tập trung vào một số vấn đề toàn cầu như là biến đổi khí hậu và sự suy giảm tầng ôzôn
64. B
resources (n) tài nguyên
→ Tổ chức thúc đẩy bảo tồn tài nguyên rừng
65. C
waterway (n) đường thủy
many + N số nhiều, đếm được
66. A
adj + N
living (a) đang sống, đang tồn tại
→ Họ hy vọng sẽ phát hiện ra các sinh vật sống trong đất.
67. C
conservation (n) sự bảo tồn
adj + N
68. B
rich (a) giàu có, dồi dào
adj+ N
69. D
flooding (n) lũ lụt / ngập lụt
→ Nông dân và ngư dân đã chờ đợi mùa lũ hàng năm để kiếm được nhiều tiền hơn vì nước được mong đợi sẽ rửa trôi cặn muối ....
70. A
mangroves (n) rừng ngập mặn
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin