

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`16.` interesting
`-`Tính từ đuôi -ing - miêu tả tính chất, đặc điểm của ai / cái gì / việc gì mang lại cảm giác cho đối tượng khác.
`-`Tính từ đuôi -ed - để miêu tả cảm nhận của ai / cái gì cảm thấy như thế nào.
`17.`bakery
`-` the + N
`-` bakery(n):tiệm bánh
`18.`bored
`-`Tính từ đuôi -ing - miêu tả tính chất, đặc điểm của ai / cái gì / việc gì mang lại cảm giác cho đối tượng khác.
`-`Tính từ đuôi -ed - để miêu tả cảm nhận của ai / cái gì cảm thấy như thế nào.
`19.`challenging
`-` too + adj
`-` challenging(a): một cách thử thách
`20.`custom
`-` TTSH +N
`-` custom(n): phong tục, tục quán
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`16` interesting
`17` bakery
`18` bored
`19` challenging
`20` custom
`-` CT
S + tobe + adj
Vật + V-ing
Người + V-ed
`->` Nhấn mạnh trạng thái
The + N
S + tobe + too + adj
SHC + N
$baoyen.$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin