

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`31` grew
`-` grow up: lớn lên
`-` Hành động bắt đầu và kết thúc ở quá khứ `->` QKĐ
`->` S + V2/ed
`32` had
`-` have + bữa ăn
`-` QKĐ, dấu hiệu: yesterday evening
`->` S + V2/ed
`33` started
`-` QKĐ, dấu hiệu: five minutes ago
`->` S + V2/ed
`-` start (v): bắt đầu
`34` won
`-` Hành động bắt đầu và kết thúc ở quá khứ `->` QKĐ
`->` S + V2/ed
`-` win a prize: thắng một giải thưởng
`35` became
`-` QKĐ, dấu hiệu: when he was twenty-four (khi anh ấy `24` tuổi)
`->` S + V2/ed
`-` become sb/sth (v): trở thành
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`31` grew
`->` grow up : lớn lên , trưởng thành
`32` had
`->` have dinner - ăn tối
`->` S + V2/V-ed
`33` started
`->` S + V2/V-ed
`34` won
`->` win a silver medal in the competition. : thắng huy chương bạc trong cuộc thi
`->` S + V2/V-ed
`35` became
`->` S + V2/V-ed
$baoyen.$
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin