

Trọng âm?
1. Favorable
2. Adolescence
3. Assignment
4. Recognize
5. Environment
6. Dictionary
7. Prefer
8. Simmer
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1. Favorable /ˈfeɪvərəbəl/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
2. Adolescence /ædəʊˈlesns/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3)
3. Assignment /əˈsaɪnmənt/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
4. Recognize /ˈrekəɡnaɪz/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
5. Environment /(ɪnˈvaɪrənmənt/ trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
6. Dictionary /ˈdɪkʃənəri/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
7. Prefer /priˈfɜː/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2)
8. Simmer /ˈsɪmə/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`color{red}{#lgdr}`
`1` favorable : thuận lợi (adj) `(` Trọng âm `1` `)` .
`2` adolescence : thời niên thiếu (N) `(` Trọng âm `3` `)` .
`3` assignment : bài tập về nhà (N) `(` Trọng âm `2` `)` .
`4` recognize : công nhận (V) `(` Trọng âm `1` `)` .
`5` environment : môi trường (N) `(` Trọng âm `2` `)` .
`6` dictionary : từ điển (N) `(` Trọng âm `1` `)` .
`7` prefer : ưa thích (V) `(` Trọng âm `2` `)` .
`8` simmer : nấu sôi (V) `(` Trọng âm `1` `)` .
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin