

Combine each pair of sentences using perfect gerunds.
She missed the important meeting yesterday. That made her so sad
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`color{red}{#lgdr}`
Đáp án : Having missed the important meeting yesterday made her so sad .
`-` Danh động từ hoàn thành được hình thành bằng cách thành lập : Having + V3/Vpp .
`-` Chúng được dùng để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động hoặc sự kiện khác trong quá khứ . Hơn nữa , danh động từ hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả một chuỗi sự kiện hoặc hành động , đặc biệt khi hành động được biểu thị bằng danh động từ xảy ra trước hành động của động từ chính .
`@` Cấu trúc cụm từ hoàn thành ở dạng rút gọn :
`=>` Having + V3/Vpp + O , S + V + O .
`-` V-ing/N + O + make + O + adj : Việc gì làm cho ai đó như thế nào .
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Answer: Having missed the important meeting yesterday made her so sad.
`-` Perfect gerund:
`+` Đứng đầu câu làm chủ ngữ
`@` Cấu trúc chung:
`+` Having + V3/ed, S + V + O
Trans: Việc bỏ lỡ cuộc họp quan trọng ngày hôm qua khiến cô rất buồn.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin