

II. choose the words or phrases (A, B, C,D) that are not correct in standard english:
1. TV audience can join in some game shows through telephone or by mail.
A B C D
2. Although the football game was over, but the fans stayed in their seats cheering.
A B C D
3. He is going to take an umbrella but it is raining heavily outside.
A B C D
4. He is only sixteen, but he is not allowed to drive a car.
A B C D
5. Skiing, skating and karate are my favourite games.
A B C D
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
1.TV audience-> the TV audience (danh từ số nhiều)
2.but-> bỏ (vì đằng trước có Although)
3.but->because( anh ta phải lấy ô vì ngoài trời mưa rất to)
4.but->so(vì anh ta không đủ tuổi nên không được lái xe)
5.karate->karating(đằng trước là các danh từ dùng cấu trúc V_ing nên phải cùng loại với nhau)
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
`1`. A. audience `->` audiences
`-` Trong `1` trận đấu cần nhiều khán giả chứ không thể `1` khán giả tham gia vào game shows
`-` Can do sth: có thể làm gì..
`-` Join in sth: tham gia vào
`-` Some + N(danh từ đếm được số nhiều/không đếm được)
`2`. but `->` Bỏ đi
`@` Mệnh đề nhượng bộ:
`-` Although + S + V, S + V: mặc dù...nhưng...
`=>` Chỉ mệnh đề đối lập, tương phản nhau.
Trans: Mặc dù trận đấu đã kết thúc nhưng người hâm mộ vẫn ngồi yên tại chỗ cổ vũ.
`3`. `C`. but `->` because
`-` S + V + because + S + V: bởi vì...
`=>` Chỉ mệnh đề nguyên nhân
`-` TLG: S + am/is/are + going to + V-bare: dự định làm gì..
`-` Hành động đang xảy ra `->` chia HTTD
`@` Cấu trúc HTTD:
(`+`) S + am/is/are + V-ing
Trans: Anh ấy sẽ mang theo ô bởi vì bên ngoài trời đang mưa rất to.
`4`. `B`. but `->` so
`-` S + V , so + S + V : ....vì vậy...
`=>` Chỉ mệnh đề kết quả
Trans: Anh ấy mới mười sáu tuổi vì vậy anh ấy không được phép lái ô tô.
`5`. `D`. games `->` sports
`-` Nhưng môn "skiing", "skating", "karate" là những môn thể thao `->` sports
`-` S + tobe + O + favourite + Noun: ai đó có sở thích gì..
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin