

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Đáp án:
1. C (This is the + so sánh nhất)
2. A (diễn tả 2 mệnh đề trái ngược: đến bữa tiệc dù không có thiệp mời)
3. B (disappointed with sth: thất vọng với cái gì)
4. C (có "asked" -> QKĐ -> dùng "went")
5. C (pedal a bicycle: cụm từ cố định = ride a bicycle: đạp xa đạp)
6. D (accommodation: dịch vụ ăn ở ).
7. B (cấu trúc tag question: they are Ving... , aren't they?)
8. A (diễn tả 2mệnh đề mang nghĩa trái ngược: thấy mệt nhưng vẫn phải làm bài).
9. B ( You're welcome: Không có gì )
10. B (be interested in sth: có hứng thứ với cái gì).
#Chúc bạn học tốt#
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`@ Tp`
`1)` `C`
`->` ssánh nhất: S + tobe + the + adj + S
`2)` `A`
`->` S + V although S + V: mặc dù
`3)` `B`
`->` disappointed with st: thất vọng với cái gì
`4)` `C`
`->` qkd: S + V(ed/bqt)
`5)` `C`
`->` pedal a bicycle (v): đạp xe
`6)` `D`
`7)` `B`
`->` they are V-ing...., aren't they?
`8)` `A`
`->` S + V; however, S + V: tuy nhiên
`9)` `B`
`10)` `B`
`->` be interested in + V-ing: thích thú khi làm gì?
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin