

Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1.` Live
`***` Loại từ: Động từ hoặc Tính từ
`***` Nghĩa:
`@` `(v):` sống
Ex: I live in Da Nang. `(`Tôi sống ở Đà Nẵng.`)`
`@` `(adj):` trực tiếp
Ex: A live concert. `(`Một buổi hòa nhạc trực tiếp.`)`
`2.` Alive
`***` Loại từ: Tính từ
`***` Nghĩa: còn sống, tồn tại
`@` Lưu ý: Không dùng trước danh từ, chỉ dùng sau động từ hoặc sau danh từ.
Ex: He is still alive. `(`Anh ấy vẫn còn sống.`)`
Ex: The animal was found alive. `(`Con vật được tìm thấy khi còn sống.`)`
`3.` Lively
`***` Loại từ: Tính từ
`***` Nghĩa: sôi nổi, đầy năng lượng, sinh động
`@` Dùng để miêu tả người, vật hoặc sự kiện:
Ex: She’s a lively girl. `(`Cô bé rất sôi nổi.`)`
Ex: It was a lively discussion. `(`Đó là một cuộc thảo luận sôi nổi.`)`
`4.` Enliven
`***` Loại từ: Động từ
`***` Nghĩa: làm cho sinh động, thú vị hơn.
Ex: Her smile enlivened the room. `(`Nụ cười của cô ấy khiến căn phòng sinh động hơn.`)`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
live (v): sống (động từ dùng sau danh từ)
alive (adj): còn sống (tính từ dùng sau động từ tobe hoặc dùng với một số động từ khác)
lively (adj): sống động (động từ dùng sau động từ tobe)
enliven (v): làm cái gì đó trở nên sống động hơn (động từ dùng sau danh từ, nếu chủ từ (vật) cần thêm động từ tobe để mang nghĩa bị động là được làm trở nên sống động hơn)
Xin đánh giá ạ
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin