Đăng nhập để hỏi chi tiết


cái bát trong tiếng anh thì là gì nhờ
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
Bowl /bəʊl/ (noun): Cái bát
Example:
`->` This is my bowl.
`->` Đây là cái bát của tôi.
`------`
`#` `P`
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
Bảng tin
0
669
0
um
87
200
48
tặng chill cho bé nha
0
669
0
ok
0
669
0
hiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiiii
923
661
1019
Hi
0
669
0
xin chào
87
200
48
hi 😭
87
200
48
hình như tui off hơi lâu r 🥺