

Sắp xếp
1.the / shopping / date / open? / does / centre / What
2.the / the / ask / price / a / than / Sellers / for / of / usually / value / goods. / higher
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1,` What date does the shopping centre open?
`-` what: cái gì - chỉ sự vật, sự việc
`-` WH `+` verb `+` O? - dùng khi từ để hỏi làm chủ ngữ
`-` Does `+` N số ít `+` V0 `+` O?
`-` the + N
`->` Trung tâm thương mại mở cửa vào ngày nào?
`2,` Sellers usually ask for a higher price than the value of the goods.
`-` Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường
`-` HTĐ: N số nhiều `+` V0 `+` O
`-` ask for sth: yêu cầu điều gì
`-` a/an + adj `+` N
(`+`) So sánh hơn `-` ngắn (giữa 2 người/vật):
`->` S `+` V/tobe + adj/adv `+` -er `+` than `+` O...
`-` the + N
`->` Người bán thường yêu cầu giá cao hơn giá trị hàng hóa.
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
`1`. What date does the shopping centre open?
`-` What + N + do/does + S + V?
`-` date (n): ngày
`-` the + N(xác định)
`-` shopping centre (n): trung tâm mua sắm
`2`. Sellers usually ask for a higher price than the value of the goods.
`-` HTĐ: S + (trạng từ chỉ tần suất) + V(s/es)
`-` ask for: yêu cầu
`-` a + N(số ít, bắt đầu bằng phụ âm)
`-` So sánh hơn: S1 + be + adj-er/more adj + than + S2
`-` of + N
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?
![]()
Bảng tin