

Find the word which has a different sound in the underlined part.
Hãy luôn nhớ cảm ơn và vote 5*
nếu câu trả lời hữu ích nhé!
`1, B` (phát âm là /e/ còn lại là /æ/)
`A.` match: /mætʃ/
`B.` chess: /tʃes/
`C.` fantastic: /fænˈtæs.tɪk/
`D.` travel: /ˈtræv.əl/
`------`
`2,` Không có đáp án
`A.` exercise: /ˈek.sə.saɪz/
`B.` marathon: /ˈmær.ə.θən/
`C.` bead: /biːd/
`D.` schedule: /ˈʃedʒ.uːl/
`------`
`3, B` (phát âm là /eə/ còn lại là /ɪə/)
`A.` here: /hɪər/
`B.` there: /ðeər/
`C.` series: /ˈsɪə.riːz/
`D.` sphere: /sfɪər/
`------`
`4, A` (phát âm là /æ/ còn lại là /e/)
`A.` badminton: /ˈbæd.mɪn.tən/
`B.` red: /red/
`C.` bread: /bred/
`D.` breakfast: /ˈbrek.fəst/
`------`
`5,` `B` (phát âm là /æ/ còn lại là /eə/)
`A.` prepare: /prɪˈpeər/
`B.` carry: /ˈkær.i/
`C.` share: /ʃeər/
`D.` fair: /feər/
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

`color{red}{#Atr}`
`1.B`
`@` Âm /e/, còn lại âm /æ/
`2.` Không có đáp án đúng
`3.B`
`@` Âm /eə/, còn lại âm /ɪə/
`4.A`
`@` Âm /æ/, còn lại âm /e/
`5.B`
`@` Âm /æ/, còn lại âm /eə/
Hãy giúp mọi người biết câu trả lời này thế nào?

Bảng tin